| Tổng quan |
| Loại Tivi: Tivi Thường |
| Kích cỡ màn hình: 32 inches |
| Độ phân giải: HD |
| Chỉ số hình ảnh: |
| Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 200 Hz |
| Kết nối |
| Kết nối Internet: Không |
| Cổng HDMI: 2 cổng |
| USB: 2 cổng |
| Cổng VGA: Không |
| Cổng AV: |
| Cổng xuất âm thành: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe) |
| Định dạng video TV đọc được: MKV, MP4, MPEG, WMV, AVI, M4V |
| Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT |
| Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPG, JPEG, PNG |
| Định dạng âm thanh TV đọc được: WAV, MIDI, MKA, WMA, AAC, MP3, MID |
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2 |
| Thông tin Smart Tivi/ Internet Tivi |
| Hệ điều hành, giao diện: Clear Resolution Enhancer |
| Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube |
| Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Không có ứng dụng do hãng phát triển |
| Remote thông minh: |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: |
| Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình Screen Mirroring |
| Kết nối Bàn phím, chuột: Tương thích chưa tốt (khuyến khích dùng remote, điện thoại) |
| Tương tác thông minh: Không |
| Công nghệ hình ảnh, âm thanh |
| Công nghệ xử lý hình ảnh: X-Reality PRO, HDR |
| Tivi 3D: Không |
| Công nghệ âm thanh: ClearAudio+, S-Force Front Surround |
| Tổng công suất loa: 10 W |
| Thông tin chung |
| Công suất: 39 W |
| Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 73.5 cm – Cao 46.1 cm – 16.8 cm |
| Khối lượng có chân: 4.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường: Ngang 73.5 cm – Cao 44.3 cm – 6.3 cm |
| Khối lượng không chân: 4.8 kg |
| Nơi sản xuất: Malaysia |
| Bảo hành: 24 tháng |